皁君 zào jūn · tạo quân Hán Việt: tạo quân · Pinyin: zào jūn Tổng quan Cấu tạo: 皁 (tạo) + 君 (quân)Pinyinzào jūnHán Việttạo quânCấu tạo皁 + 君 · tạo + quân nghĩa thành phần: tạo + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹳雀的别名。见明李时珍《本草纲目.禽一.鹳》。Tân Hoa Tự Điển 1.鹳雀的别名。见明李时珍《本草纲目.禽一.鹳》。