皁囊

zào náng tạo nang

Hán Việt: tạo nang · Pinyin: zào náng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (nang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"皁囊"; 黑绸口袋『制﹐群臣上章奏﹐如事涉秘密﹐则以皂囊封之; 指密封的奏章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"皁囊"。 2.黑绸口袋『制﹐群臣上章奏﹐如事涉秘密﹐则以皂囊封之。 3.指密封的奏章。