皁地 zào dì · tạo địa Hán Việt: tạo địa · Pinyin: zào dì Tổng quan Cấu tạo: 皁 (tạo) + 地 (địa)Pinyinzào dìHán Việttạo địaCấu tạo皁 + 地 · tạo + địa nghĩa thành phần: tạo + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"皁地"; 黑色的质地。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"皁地"。 2.黑色的质地。