皁巾 zào jīn · tạo cân Hán Việt: tạo cân · Pinyin: zào jīn Tổng quan Cấu tạo: 皁 (tạo) + 巾 (cân)Pinyinzào jīnHán Việttạo cânCấu tạo皁 + 巾 · tạo + cân nghĩa thành phần: tạo + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代受墨刑者所戴的黑色头巾。Tân Hoa Tự Điển 1.古代受墨刑者所戴的黑色头巾。