皁帳 zào zhàng · tạo trướng Hán Việt: tạo trướng · Pinyin: zào zhàng Tổng quan Cấu tạo: 皁 (tạo) + 帳 (trướng)Pinyinzào zhàngHán Việttạo trướngCấu tạo皁 + 帳 · tạo + trướng nghĩa thành phần: tạo + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"皂帐"; 黑色粗质的帷帐。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"皂帐"。 2.黑色粗质的帷帐。