皁帛 zào bó · tạo bạch Hán Việt: tạo bạch · Pinyin: zào bó Tổng quan Cấu tạo: 皁 (tạo) + 帛 (bạch)Pinyinzào bóHán Việttạo bạchCấu tạo皁 + 帛 · tạo + bạch nghĩa thành phần: tạo + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹皂白。Tân Hoa Tự Điển 1.犹皂白。