皁鬥
tạo đấu
Hán Việt: tạo đấu · Pinyin: zào dòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"皁斗"; 柞实。可染黑色。也称橡斗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"皁斗"。 2.柞实。可染黑色。也称橡斗。
Eng
- Cihui 皂斗 àodǒu n. shell of an acorn
Hán Việt: tạo đấu · Pinyin: zào dòu