皁服 zào fú · tạo phục Hán Việt: tạo phục · Pinyin: zào fú Tổng quan Cấu tạo: 皁 (tạo) + 服 (phục)Pinyinzào fúHán Việttạo phụcCấu tạo皁 + 服 · tạo + phục nghĩa thành phần: tạo + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时小吏所着的黑衣服。亦借指小吏。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时小吏所着的黑衣服。亦借指小吏。