皁李 zào lǐ · tạo lí Hán Việt: tạo lí · Pinyin: zào lǐ Tổng quan Cấu tạo: 皁 (tạo) + 李 (lí)Pinyinzào lǐHán Việttạo líCấu tạo皁 + 李 · tạo + lí nghĩa thành phần: tạo + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灌木名。鼠李的俗称。Tân Hoa Tự Điển 1.灌木名。鼠李的俗称。