皁棧 zào zhàn · tạo sạn Hán Việt: tạo sạn · Pinyin: zào zhàn Tổng quan Cấu tạo: 皁 (tạo) + 棧 (sạn)Pinyinzào zhànHán Việttạo sạnCấu tạo皁 + 棧 · tạo + sạn nghĩa thành phần: tạo + sạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"皂栈"; 马厩。皂﹐食槽;栈﹐马脚下防湿的木板。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"皂栈"。 2.马厩。皂﹐食槽;栈﹐马脚下防湿的木板。