皁湯 zào tāng · tạo thang Hán Việt: tạo thang · Pinyin: zào tāng Tổng quan Cấu tạo: 皁 (tạo) + 湯 (thang)Pinyinzào tāngHán Việttạo thangCấu tạo皁 + 湯 · tạo + thang nghĩa thành phần: tạo + thang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浸泡皂荚的水。Tân Hoa Tự Điển 1.浸泡皂荚的水。