皁牢

zào láo tạo lao

Hán Việt: tạo lao · Pinyin: zào láo

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"皁牢"; 饲养牛马的圈栏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"皁牢"。 2.饲养牛马的圈栏。