皁物 zào wù · tạo vật Hán Việt: tạo vật · Pinyin: zào wù Tổng quan Cấu tạo: 皁 (tạo) + 物 (vật)Pinyinzào wùHán Việttạo vậtCấu tạo皁 + 物 · tạo + vật nghĩa thành phần: tạo + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"皁物"; 柞栗之类。可做黑色染料。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"皁物"。 2.柞栗之类。可做黑色染料。