皁蓋 zào gài · tạo cái Hán Việt: tạo cái · Pinyin: zào gài Tổng quan Cấu tạo: 皁 (tạo) + 蓋 (cái)Pinyinzào gàiHán Việttạo cáiCấu tạo皁 + 蓋 · tạo + cái nghĩa thành phần: tạo + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"皂盖"; 古代官员所用的黑色蓬伞。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"皂盖"。 2.古代官员所用的黑色蓬伞。