皁素 tạo tố Hán Việt: tạo tố Tổng quan (hoá học) Saponin Cấu tạo: 皁 (tạo) + 素 (tố)Hán Việttạo tốCấu tạo皁 + 素 · tạo + tố nghĩa thành phần: tạo + tố Nghĩa ViệtCihui (hoá học) SaponinEngCihui 皂素 àosù n. saponin