皁脂 zào zhī · tạo chi Hán Việt: tạo chi · Pinyin: zào zhī Tổng quan Cấu tạo: 皁 (tạo) + 脂 (chi)Pinyinzào zhīHán Việttạo chiCấu tạo皁 + 脂 · tạo + chi nghĩa thành phần: tạo + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"皁脂"; 皂角油。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"皁脂"。 2.皂角油。