皁衣

zào yī tạo y

Hán Việt: tạo y · Pinyin: zào yī

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"皁衣"; 黑衣。秦汉时官员所着﹐后降为下级官吏的服装; 借指下吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"皁衣"。 2.黑衣。秦汉时官员所着﹐后降为下级官吏的服装。 3.借指下吏。