皁裘

zào qiú tạo cừu

Hán Việt: tạo cừu · Pinyin: zào qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (cừu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑色的皮衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑色的皮衣。