皁褙 zào bèi · tạo bối Hán Việt: tạo bối · Pinyin: zào bèi Tổng quan Cấu tạo: 皁 (tạo) + 褙 (bối)Pinyinzào bèiHán Việttạo bốiCấu tạo皁 + 褙 · tạo + bối nghĩa thành phần: tạo + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"皁褙"; 黑色背心。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"皁褙"。 2.黑色背心。