皂隸 zào lì · tạo lệ Hán Việt: tạo lệ · Pinyin: zào lì Tổng quan Cấu tạo: 皂 (tạo) + 隸 (lệ)Pinyinzào lìHán Việttạo lệCấu tạo皂 + 隸 · tạo + lệ nghĩa thành phần: tạo + lệ Nghĩa EngCihui 皂隸 zàolì n. yamen runner