皁靴
tạo ngoa
Hán Việt: tạo ngoa · Pinyin: zào xuē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"皁韞"; 黑色高帮白色厚底的鞋子﹐旧时官绅所穿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"皁韞"。 2.黑色高帮白色厚底的鞋子﹐旧时官绅所穿。
Eng
- Cihui 皂靴 àoxuē n. <trad.> black riding boots, as part of formal dress M:¹shuāng