皁頂 tạo đính Hán Việt: tạo đính Tổng quan Cấu tạo: 皁 (tạo) + 頂 (đính)Hán Việttạo đínhCấu tạo皁 + 頂 · tạo + đính nghĩa thành phần: tạo + đính