皂领 tạo lĩnh Hán Việt: tạo lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 皂 (tạo) + 领 (lĩnh)Hán Việttạo lĩnhCấu tạo皂 + 领 · tạo + lĩnh nghĩa thành phần: tạo + lĩnh