皁頂 zào dǐng · tạo đính Hán Việt: tạo đính · Pinyin: zào dǐng Tổng quan Cấu tạo: 皁 (tạo) + 頂 (đính)Pinyinzào dǐngHán Việttạo đínhCấu tạo皁 + 頂 · tạo + đính nghĩa thành phần: tạo + đính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即皂盖。Tân Hoa Tự Điển 1.即皂盖。