皁騶

zào zōu tạo sô

Hán Việt: tạo sô · Pinyin: zào zōu

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (sô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"皂驺"; 古代穿黑衣骑马的侍从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"皂驺"。 2.古代穿黑衣骑马的侍从。