皂鹼
tạo dảm
Hán Việt: tạo dảm · Pinyin: zào jiǎn
Tổng quan
xà phòng | giống như 肥皂
Nghĩa
Việt
- Cihui xà phòng | giống như 肥皂
Eng
- CC-CEDICT soap|same as 肥皂
- Cihui soap; same as 肥皂
Hán Việt: tạo dảm · Pinyin: zào jiǎn
xà phòng | giống như 肥皂