的信 đích tín Hán Việt: đích tín Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 信 (tín)Hán Việtđích tínCấu tạo的 + 信 · đích + tín nghĩa thành phần: đích + tín Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 確實的消息。《喻世明言.卷三九.汪信之一死救全家》:「就在廟裡打了中火,遣人四下蹤跡縣尉,並無的信。」