的准 đích chuẩn Hán Việt: đích chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 准 (chuẩn)Hán Việtđích chuẩnCấu tạo的 + 准 · đích + chuẩn nghĩa thành phần: đích + chuẩn