的卡 đích tạp Hán Việt: đích tạp Tổng quan sợi tổng hợp。的確良卡其的簡稱。也作"滌卡"。 Cấu tạo: 的 (đích) + 卡 (tạp)Hán Việtđích tạpCấu tạo的 + 卡 · đích + tạp nghĩa thành phần: đích + tạp Nghĩa ViệtCihui sợi tổng hợp。的確良卡其的簡稱。也作"滌卡"。