的歷 đích lịch Hán Việt: đích lịch Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 歷 (lịch)Hán Việtđích lịchCấu tạo的 + 歷 · đích + lịch nghĩa thành phần: đích + lịch Nghĩa EngCihui 的歷/皪 dìlì v.p. <wr.> 1. fresh 2. brilliant