的士
đích sĩ
Hán Việt: đích sĩ · Pinyin: dī shì
Tổng quan
taxi; xe tắc-xi
小型载客出租车。
計程車。為英語TAXI的音譯。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 taxi
- VietPhrases xe tắc-xi
- Tần suất từ taxi; xe tắc xi; tắc xi; đích sĩ/để sĩ: taxi/xe tắc-xi; taxi (từ mượn); taxi; xe tắc-xi; xe tắc-xi
- Biên soạn 的士 díshì n. <loan> taxi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 計程車。為英語TAXI的音譯。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 小型载客出租车。
Eng
- Cihui taxi (loanword)
- Tần suất từ 的士 díshì n. <loan> taxi
Đức
- Handedict Taxi