的姐
đích tả
Hán Việt: đích tả · Pinyin: dī jiě
Tổng quan
nữ tài xế taxi
称女性出租车司机。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nữ tài xế taxi
- Biên soạn woman taxidriver
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 称女性出租车司机。
Eng
- Cihui female taxi driver
Đức
- Handedict Taxifahrerin
Hán Việt: đích tả · Pinyin: dī jiě
nữ tài xế taxi
称女性出租车司机。