的尔 đích nhĩ Hán Việt: đích nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 尔 (nhĩ)Hán Việtđích nhĩCấu tạo的 + 尔 · đích + nhĩ nghĩa thành phần: đích + nhĩ