的情

đích tình

Hán Việt: đích tình

Tổng quan

tình hình thực tế

Cấu tạo: 的 (đích) + 情 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình hình thực tế
  • VietPhrases tình hình thực tế

Từ liên quan

Gần nghĩa

情义 · 情书 · 情事 · 情人 · 情仇 · 情份 · 情伤 · 情侣