的斤 de jīn · đích cân Hán Việt: đích cân · Pinyin: de jīn Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 斤 (cân)Pinyinde jīnHán Việtđích cânCấu tạo的 + 斤 · đích + cân nghĩa thành phần: đích + cân