的是
đích thị
Hán Việt: đích thị · Pinyin: dí shì
Tổng quan
chính là
確實是。元.關漢卿《魯齋郎》第三折:「這的是敗壞風俗,那一個敢為敢做!」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quả thật là
- VietPhrases chính là
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 確實是。元.關漢卿《魯齋郎》第三折:「這的是敗壞風俗,那一個敢為敢做!」
Đức
- Handedict tatsächlich
Hán Việt: đích thị · Pinyin: dí shì
chính là
確實是。元.關漢卿《魯齋郎》第三折:「這的是敗壞風俗,那一個敢為敢做!」