的款

dí kuǎn đích khoản

Hán Việt: đích khoản · Pinyin: dí kuǎn

Tổng quan

quỹ đáng tin cậy

Cấu tạo: (đích) + (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quỹ đáng tin cậy

Eng

  • CC-CEDICT reliable funds
  • Cihui reliable funds