的歷 đích lịch Hán Việt: đích lịch Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 歷 (lịch)Hán Việtđích lịchCấu tạo的 + 歷 · đích + lịch nghĩa thành phần: đích + lịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鮮明的樣子。宋.歐陽修〈真州東園記〉:「芙蕖芰荷之的歷,幽蘭百芷之芬芳。」EngCihui 的歷/皪 dìlì v.p. <wr.> 1. fresh 2. brilliant