的然 đích nhiên Hán Việt: đích nhiên Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 然 (nhiên)Hán Việtđích nhiênCấu tạo的 + 然 · đích + nhiên nghĩa thành phần: đích + nhiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 事實明白顯然。《禮記.中庸》:「故君子之道,闇然而日章,小人之道,的然而日亡。」