的的確確

dí dí què què đích đích xác xác

Hán Việt: đích đích xác xác · Pinyin: dí dí què què

Tổng quan

Cấu tạo: (đích) + (đích) + (xác) + (xác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指真实的,毫无疑问。

Eng

  • Cihui 的的確確 ídíquèquè adv./r.f. 1. real/ly and true/ly