的知 đích tri Hán Việt: đích tri Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 知 (tri)Hán Việtđích triCấu tạo的 + 知 · đích + tri nghĩa thành phần: đích + tri Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 清楚了解。宋.范成大〈後催租行〉:「傭耕猶自抱長飢,的知無力輸租米。」