的窍 đích khiếu Hán Việt: đích khiếu Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 窍 (khiếu)Hán Việtđích khiếuCấu tạo的 + 窍 · đích + khiếu nghĩa thành phần: đích + khiếu