的笃戏

đích đốc hí

Hán Việt: đích đốc hí

Tổng quan

Cấu tạo: (đích) + (đốc) + (hí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 越劇的別稱。參見「越劇」條。