的耗 đích háo Hán Việt: đích háo Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 耗 (háo)Hán Việtđích háoCấu tạo的 + 耗 · đích + háo nghĩa thành phần: đích + háo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 確實可靠的消息。《大宋宣和遺事.貞集》:「傳聞聞九弟已遭縶縛,五國已滅,未見的耗;若神有靈,容我一占以見。」