的脰乌 đích đậu ô Hán Việt: đích đậu ô Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 脰 (đậu) + 乌 (ô)Hán Việtđích đậu ôCấu tạo的 + 脰 + 乌 · đích + đậu + ô nghĩa thành phần: đích + đậu + ô