的身

đích thân

Hán Việt: đích thân

Tổng quan

hính mình làm, không phải người khác. đích thân đích thân ☆Chính mình làm, không phải người khác.

Cấu tạo: (đích) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hính mình làm, không phải người khác. đích thân đích thân ☆Chính mình làm, không phải người khác.