皆伐

jiē fá giai phạt

Hán Việt: giai phạt · Pinyin: jiē fá

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (phạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 皆伐 iēfá v. <forest.> clear fell

ja

  • JMdict clear-cut logging|clear-cutting