皆可

jiē kěgiai khả

Hán Việt: giai khả · Pinyin: jiē kě

Tổng quan

đều ổn

Cấu tạo: 皆 (giai) + 可 (khả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tất cả đều chấp nhận được
  • Tần suất từ đều ổn , tất cả đều chấp nhận được; đều có thể
  • Biên soạn 皆可 iēkě f.e. both/all are acceptable/O.K

Eng

  • Cihui both OK; all acceptable
  • Tần suất từ 皆可 iēkě f.e. both/all are acceptable/O.K. , Zhège gōngzuò, nán-nǚ ∼. For this job, men and women are equally acceptable

Từ liên quan

Gần nghĩa

可不 · 可中 · 可乐 · 可争 · 可亲 · 可人 · 可什 · 可以