皆既

jiē jì giai kí

Hán Việt: giai kí · Pinyin: jiē jì

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天文学名词。谓日月亏蚀全尽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天文学名词。谓日月亏蚀全尽。

ja

  • JMdict total eclipse|totality