皆是 giai thị Hán Việt: giai thị Tổng quan đều là Cấu tạo: 皆 (giai) + 是 (thị)Hán Việtgiai thịCấu tạo皆 + 是 · giai + thị nghĩa thành phần: giai + thị Nghĩa ViệtCihui đều làTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 均是、都是。《三國演義》第七回:「馬五千餘匹,大半皆是白馬。」EngCihui 皆是 jiēshì v. <wr.> all are